Bỏ qua đến nội dung

教养

jiào yǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giáo dục
  2. 2. nuôi dưỡng
  3. 3. dạy dỗ

Usage notes

Common mistakes

“教养”作名词时指道德修养,常被误作“有教育”的程度,但“教育”作名词时指学业知识传授,二者搭配不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母有责任 教养 子女。
Parents have the responsibility to raise and educate their children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.