教养
jiào yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giáo dục
- 2. nuôi dưỡng
- 3. dạy dỗ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“教养”作名词时指道德修养,常被误作“有教育”的程度,但“教育”作名词时指学业知识传授,二者搭配不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母有责任 教养 子女。
Parents have the responsibility to raise and educate their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.