Bỏ qua đến nội dung

教室

jiào shì
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng học
  2. 2. phòng lớp

Câu ví dụ

Hiển thị 5
教室 里空荡荡的,没有一个人。
The classroom is empty, not a single person is there.
这个 教室 可以容纳五十个学生。
This classroom can accommodate fifty students.
这个 教室 配备了多媒体设备。
This classroom is equipped with multimedia equipment.
我们在 教室 里模拟了一场面试。
We simulated an interview in the classroom.
我们在 教室 里上课。
We have class in the classroom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.