A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lớp học; phòng học
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5教室 里空荡荡的,没有一个人。
这个 教室 可以容纳五十个学生。
这个 教室 配备了多媒体设备。
我们在 教室 里模拟了一场面试。
我们在 教室 里上课。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.