Bỏ qua đến nội dung

教师

jiào shī
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giáo viên
  2. 2. thầy giáo
  3. 3. cô giáo

Usage notes

Collocations

常与“资格”“队伍”“节”等搭配,如“教师资格”“教师节”。

Formality

“教师”常用于正式场合或职业名称,口语中多用“老师”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
人们常把 教师 比喻成园丁。
People often liken teachers to gardeners.
当年他是一名 教师
In those days he was a teacher.
他是当之无愧的优秀 教师
He is an entirely worthy excellent teacher.
我们的师长是一位很有经验的 教师
Our division commander is a very experienced teacher.
他是 教师
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768344)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.