Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách giáo khoa
- 2. tài liệu giảng dạy
- 3. vật liệu giảng dạy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“编写”、“选用”、“出版”等动词搭配,如“编写教材”;作主语时谓语可用“包括”、“涵盖”。
Common mistakes
勿将“教材”与“教程”混淆:“教程”指某学科的整套课程或指导书,而“教材”侧重教学使用的具体材料。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这本 教材 很适合初学者。
This textbook is very suitable for beginners.
这本 教材 的编排很适合初学者。
The layout of this textbook is very suitable for beginners.
这是语言学概论课程的 教材 。
This is the textbook for the Introduction to Linguistics course.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.