Bỏ qua đến nội dung

教材

jiào cái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách giáo khoa
  2. 2. tài liệu giảng dạy
  3. 3. vật liệu giảng dạy

Usage notes

Collocations

常与“编写”、“选用”、“出版”等动词搭配,如“编写教材”;作主语时谓语可用“包括”、“涵盖”。

Common mistakes

勿将“教材”与“教程”混淆:“教程”指某学科的整套课程或指导书,而“教材”侧重教学使用的具体材料。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这本 教材 很适合初学者。
This textbook is very suitable for beginners.
这本 教材 的编排很适合初学者。
The layout of this textbook is very suitable for beginners.
这是语言学概论课程的 教材
This is the textbook for the Introduction to Linguistics course.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.