Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách giáo khoa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意‘教科’不写成‘教课’,正确拼音是jiào kē shū
Formality
正式场合用‘教科书’,口语中常简说‘课本’
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一本中文 教科书 。
This is a Chinese textbook.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.