Bỏ qua đến nội dung

教科书

jiào kē shū
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách giáo khoa

Usage notes

Common mistakes

注意‘教科’不写成‘教课’,正确拼音是jiào kē shū

Formality

正式场合用‘教科书’,口语中常简说‘课本’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一本中文 教科书
This is a Chinese textbook.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.