Bỏ qua đến nội dung

敛巴

liǎn ba

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (phương ngữ) thu gom (cái gì đó)

Từ cấu thành 敛巴