Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mở rộng
- 2. mở toang
- 3. không hạn chế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
敞开常与胸怀、大门、心扉等抽象事物搭配,如敞开胸怀。
Common mistakes
不要将敞开与打开混淆,敞开表示完全打开或没有限制地打开,而打开只是一般性地打开。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把门 敞开 。
Please open the door wide.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.