Bỏ qua đến nội dung

敞开

chǎng kāi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. mở toang
  3. 3. không hạn chế

Usage notes

Collocations

敞开常与胸怀、大门、心扉等抽象事物搭配,如敞开胸怀。

Common mistakes

不要将敞开与打开混淆,敞开表示完全打开或没有限制地打开,而打开只是一般性地打开。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把门 敞开
Please open the door wide.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.