Bỏ qua đến nội dung

chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. open to the view of all
  2. 2. spacious
  3. 3. to open wide
  4. 4. to disclose

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好寬
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13276178)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.