散乱
sǎn luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in disorder
- 2. messy
- 3. Taiwan pr. [sàn luàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.