Bỏ qua đến nội dung

散养

sǎn yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăn nuôi thả rông (gia cầm, gia súc v.v.)