Bỏ qua đến nội dung

散场

sàn chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (rạp hát) tan, giải tán
  2. 2. (buổi biểu diễn) kết thúc