Bỏ qua đến nội dung

敬佩

jìng pèi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngưỡng mộ
  2. 2. kính trọng
  3. 3. thán phục

Usage notes

Common mistakes

敬佩 is often misused as a noun, e.g., 对他有敬佩, but it should be a verb: 我很敬佩他. To express "have admiration," use 敬佩之情 or 敬佩感.

Formality

敬佩 is more formal than 佩服; it often implies deep respect for moral character or achievement.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我很 敬佩 他的勇气。
I greatly admire his courage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.