Bỏ qua đến nội dung

敬意

jìng yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng kính
  2. 2. sự tôn trọng
  3. 3. sự kính trọng

Usage notes

Common mistakes

敬意是名词,不能直接带宾语,不能说“我敬意你”,应说“我向你表示敬意”。

Formality

敬意较为正式,常用于书面语或正式场合,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们向英雄表示 敬意
We show respect to the heroes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.