Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòng kính
- 2. sự tôn trọng
- 3. sự kính trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
敬意是名词,不能直接带宾语,不能说“我敬意你”,应说“我向你表示敬意”。
Formality
敬意较为正式,常用于书面语或正式场合,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们向英雄表示 敬意 。
We show respect to the heroes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.