Bỏ qua đến nội dung

敬重

jìng zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính trọng
  2. 2. trân trọng
  3. 3. kính nể

Usage notes

Common mistakes

“敬重”多用于对长辈、有德行或成就的人,不可用于平辈或晚辈的一般尊重。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学生们非常 敬重 这位老师。
The students deeply respect this teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.