敬重
jìng zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính trọng
- 2. trân trọng
- 3. kính nể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“敬重”多用于对长辈、有德行或成就的人,不可用于平辈或晚辈的一般尊重。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学生们非常 敬重 这位老师。
The students deeply respect this teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.