数典忘祖
shǔ diǎn wàng zǔ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kể lại lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên gốc gác của mình