数码
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. số
- 2. số lượng
- 3. số học
Từ chứa 数码
to digitize
a digital scan
digital printing
cyberport
digital camera
digital camera
digital currency
SmarTone-Vodafone (Hong Kong and Macau company)