数额
shù é
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số tiền
- 2. số lượng
- 3. số định
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“数额”通常与“巨大”“精确”“固定”等形容词搭配,表示具体款项的大小。
Common mistakes
学习者常误将“数额”用于非金钱数量,如“*人口的数额”,应改用“数量”或“数目”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这笔交易的 数额 很大。
The amount of this transaction is very large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.