Bỏ qua đến nội dung

数额

shù é
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số tiền
  2. 2. số lượng
  3. 3. số định

Usage notes

Collocations

“数额”通常与“巨大”“精确”“固定”等形容词搭配,表示具体款项的大小。

Common mistakes

学习者常误将“数额”用于非金钱数量,如“*人口的数额”,应改用“数量”或“数目”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这笔交易的 数额 很大。
The amount of this transaction is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.