敲开
qiāo kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get sth open by tapping or striking it
- 2. (figuratively, when followed by sth like ∼的大門|∼的大门[xx5 de dà mén]) to open the door to ~
- 3. to gain access to ~