Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gõ cửa
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 敲门 。
他 敲门 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 敲门
不做亏心事,不怕鬼敲门
bù zuò kuī xīn shì , bù pà guǐ qiāo mén
he who never wrongs others does not fear the knock in the night; you can rest with a clear conscience
平生不做亏心事,半夜敲门心不惊
píng shēng bù zuò kuī xīn shì , bàn yè qiāo mén xīn bù jīng
He who never wrongs others does not fear the knock in the night.
敲门砖
qiāo mén zhuān
lit. a brick as a door knocker (idiom); fig. a temporary expedient