Bỏ qua đến nội dung

整个

zhěng gè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cả
  2. 2. toàn bộ
  3. 3. tất cả

Usage notes

Collocations

“整个”常与表示范围或时间的名词搭配,如“整个上午”“整个国家”,很少用于抽象不可数事物。

Common mistakes

“整个”后接名词时通常需要加量词,如“整个城市”,不能说“整个城市们”来表复数。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
整个 房间都很干净。
The entire room is very clean.
白雪覆盖了 整个 村庄。
White snow covered the whole village.
我目睹了 整个 事件的发生。
I witnessed the whole incident happening.
浓雾笼罩着 整个 城市。
Thick fog shrouds the whole city.
他的消极态度影响了 整个 团队。
His negative attitude affected the whole team.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.