Bỏ qua đến nội dung

整洁

zhěng jié
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sạch sẽ
  2. 2. ngăn nắp
  3. 3. trật tự

Usage notes

Collocations

整洁 is often paired with 干净 in the phrase 干净整洁 (clean and tidy).

Common mistakes

Don't use 整洁 to describe actions; it's an adjective, not an adverb. Use 整齐地 (neatly) for adverbs.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她穿着朴素,但很 整洁
She is dressed plainly, but very neatly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 整洁