整队
zhěng duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉnh đốn đội ngũ (quân đội)
- 2. xếp hàng (sắp xếp thành một đường thẳng)