整顿
zhěng dùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. tái tổ chức
- 3. củng cố
Usage notes
Collocations
Common objects include abstract or organizational entities: 整顿纪律 (discipline), 整顿秩序 (order), 整顿队伍 (ranks). Rarely used for personal belongings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司决定 整顿 内部管理。
The company decided to reorganize its internal management.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.