Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. văn dụng học tập
- 2. văn phòng phẩm
- 3. đồ dùng học tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一本书,另外还买了一些 文具 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.