Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. văn dụng học tập
- 2. văn phòng phẩm
- 3. đồ dùng học tập
Usage notes
Collocations
文具 is an uncountable mass noun in Chinese; say 一件文具 for one piece.
Common mistakes
Do not use 文具 to refer to office equipment like computers or printers; use 办公用品 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一本书,另外还买了一些 文具 。
I bought a book, and in addition, I also bought some stationery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.