Bỏ qua đến nội dung

文明

wén míng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn minh
  2. 2. văn hóa

Usage notes

Collocations

作为名词时,常用搭配“物质文明”和“精神文明”。

Common mistakes

“文明”作形容词时一般只修饰人、行为或社会,不说“文明天气”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
纵观历史, 文明 的发展离不开交流。
Looking across history, the development of civilization cannot be separated from exchange.
中国有五千年的 文明
China has a civilization of five thousand years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.