Bỏ qua đến nội dung

文档

wén dàng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (computer) file; document; documentation

Usage notes

Collocations

常与‘创建’、‘保存’、‘打开’、‘编辑’等动词搭配使用。

Common mistakes

注意‘文档’特指计算机中的文件,不同于纸质的‘文件’;在日常对话中‘文件’可指任何文件。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把图片粘贴到 文档 里。
Please paste the picture into the document.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.