Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. văn kiện
- 2. tài liệu
- 3. văn bản
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
文献常与“参考”“历史”“学术”等词搭配,如“参考文献”指学术著作引用的来源。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇 文献 对研究历史很重要。
This document is very important for studying history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.