Bỏ qua đến nội dung

文献

wén xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn kiện
  2. 2. tài liệu
  3. 3. văn bản

Usage notes

Collocations

文献常与“参考”“历史”“学术”等词搭配,如“参考文献”指学术著作引用的来源。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇 文献 对研究历史很重要。
This document is very important for studying history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.