Bỏ qua đến nội dung

文盲

wén máng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người mù chữ
  2. 2. không biết chữ

Usage notes

Common mistakes

文盲 is a noun; avoid using it as an adjective like 他很文盲. Use 不识字 or 没文化 instead.

Cultural notes

Calling someone 文盲 can be derogatory; use with caution in direct address.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不识字,是个 文盲
He can't read; he's an illiterate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 文盲