Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người mù chữ
- 2. không biết chữ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
文盲 is a noun; avoid using it as an adjective like 他很文盲. Use 不识字 or 没文化 instead.
Cultural notes
Calling someone 文盲 can be derogatory; use with caution in direct address.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他不识字,是个 文盲 。
He can't read; he's an illiterate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.