Bỏ qua đến nội dung

文科

wén kē
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoa văn
  2. 2. khoa nhân văn

Usage notes

Collocations

Often used in compound form with 生 (student) or 专业 (major), e.g., 文科生, 文科专业.

Common mistakes

Don't confuse 文科 (liberal arts) with 文学 (literature); 文学 is a subset of 文科.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在大学读 文科
I study liberal arts at university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.