Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoa văn
- 2. khoa nhân văn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in compound form with 生 (student) or 专业 (major), e.g., 文科生, 文科专业.
Common mistakes
Don't confuse 文科 (liberal arts) with 文学 (literature); 文学 is a subset of 文科.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在大学读 文科 。
I study liberal arts at university.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.