文雅
wén yǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh tế
- 2. đài các
- 3. đáng yêu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于形容人的气质、谈吐或作品的风格,如“谈吐文雅”“文雅的举止”。
Common mistakes
“文雅”多用于形容文化素养和外在表现,不同于“温和”偏重性格。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的举止非常 文雅 。
Her manners are very refined.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.