Bỏ qua đến nội dung

文雅

wén yǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh tế
  2. 2. đài các
  3. 3. đáng yêu

Usage notes

Collocations

通常用于形容人的气质、谈吐或作品的风格,如“谈吐文雅”“文雅的举止”。

Common mistakes

“文雅”多用于形容文化素养和外在表现,不同于“温和”偏重性格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的举止非常 文雅
Her manners are very refined.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 文雅