Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

斑鳢

bān lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snakehead mullet
  2. 2. Channa maculata

Từ cấu thành 斑鳢