Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

料及

liào jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to anticipate
  2. 2. forecast
  3. 3. expectation
  4. 4. anticipation

Từ cấu thành 料及