斧头
fǔ tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ax
- 2. hatchet
- 3. CL:柄[bǐng]
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用 斧头 砍树。
He chops down a tree with an axe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.