斧头
fǔ tóu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rìu
- 2. rìu con
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用 斧头 砍树。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.