Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết đoán
- 2. quyết liệt
- 3. cương quyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 说 (to say), 回答 (to answer), 拒绝 (to refuse) to indicate a decisive manner.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 斩钉截铁 地拒绝了这个提议。
He categorically rejected the proposal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.