断袖
duàn xiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. homosexual
- 2. see 斷袖之癖|断袖之癖[duàn xiù zhī pǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.