断裂
duàn liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứt gãy
- 2. phá vỡ
- 3. đứt đoạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“带”“面”等词搭配构成地质术语,如“断裂带”,注意与一般“破碎”区分,前者多指构造断裂。
Common mistakes
学习者易将“断裂”用于抽象关系(如友谊),但更自然的说法是“破裂”或“决裂”;“断裂”偏重物理或结构断开。
Câu ví dụ
Hiển thị 1地震导致地面 断裂 。
The earthquake caused the ground to fracture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.