Bỏ qua đến nội dung

断裂

duàn liè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứt gãy
  2. 2. phá vỡ
  3. 3. đứt đoạn

Usage notes

Collocations

常与“带”“面”等词搭配构成地质术语,如“断裂带”,注意与一般“破碎”区分,前者多指构造断裂。

Common mistakes

学习者易将“断裂”用于抽象关系(如友谊),但更自然的说法是“破裂”或“决裂”;“断裂”偏重物理或结构断开。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
地震导致地面 断裂
The earthquake caused the ground to fracture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.