斯卡伯勒礁
sī kǎ bó lè jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bãi cạn Scarborough (tên gọi của Philippines cho đảo Hoàng Nham)