Bỏ qua đến nội dung

斯文

sī wén
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh tế
  2. 2. văn hóa
  3. 3. trí thức

Usage notes

Collocations

“斯文”常与“败类”搭配构成“斯文败类”,指有文化却品行败坏的人,带有贬义。

Common mistakes

避免将“斯文”误用作“语文”,二者无关。“斯文”指人的举止文雅。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他看起来非常 斯文
He looks very refined.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.