斯文
Định nghĩa
- 1. nho nhã; lịch sự; nhã nhặn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他看起来非常 斯文 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 斯文
Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và khảo cổ học nổi tiếng người Thụy Điển, các cuộc thám hiểm Trung Á 1894-1900 của ông đã phát hiện ra Kroraina hay Lâu Lan
Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và khảo cổ học nổi tiếng người Thụy Điển, các cuộc thám hiểm Trung Á 1894-1900 của ông đã phát hiện ra Kroraina hay Lâu Lan