Bỏ qua đến nội dung

斯特凡诺普洛斯

sī tè fán nuò pǔ luò sī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Stephanopoulos (ví dụ: George Stephanopoulos, cựu trợ lý của Clinton)