Bỏ qua đến nội dung

斯诺克

sī nuò kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. snooker (mượn từ tiếng Anh)