新丁

xīn dīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new addition to a family (i.e. a birth)
  2. 2. a boy who has just come of age
  3. 3. (in a job etc) newcomer
  4. 4. novice

Từ cấu thành 新丁