新任

xīn rèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. newly-appointed
  2. 2. newly elected
  3. 3. new (in a political office)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他們發起 新任 務。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13206711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 新任