Bỏ qua đến nội dung

新兴

xīn xīng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mới nổi
  2. 2. trỗi dậy
  3. 3. xuất hiện

Usage notes

Collocations

“新兴”多修饰抽象或类别词,如“产业、技术、力量”,较少用于具体名词前。

Formality

“新兴”是中性书面语,口语中常加“的”作定语,如“这是一个新兴的市场”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 新兴 的产业。
This is an emerging industry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.