Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mới nổi
- 2. trỗi dậy
- 3. xuất hiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“新兴”多修饰抽象或类别词,如“产业、技术、力量”,较少用于具体名词前。
Formality
“新兴”是中性书面语,口语中常加“的”作定语,如“这是一个新兴的市场”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 新兴 的产业。
This is an emerging industry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.