Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

新城区

xīn chéng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xincheng District of Xi'an 西安市[xī ān shì], Shaanxi
  2. 2. Xincheng District of Hohhot City 呼和浩特市[hū hé hào tè shì], Inner Mongolia