Bỏ qua đến nội dung

新春

xīn chūn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the beginning of Spring
  2. 2. the 10 or 20 days following the lunar New Year's Day